Từ điển HSK / 汤锅

汤锅

tāngguō

Hán Việt: thang oadanh từ

nồi nấu canh; nồi hầm

Ví dụ

妈妈用汤锅炖了一锅排骨汤。

Māma yòng tāngguō dùn le yì guō páigǔ tāng.

Mẹ dùng nồi hầm một nồi canh sườn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 汤锅煮汤dùng nồi nấu canh
  • 一个大汤锅một cái nồi canh to

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK