Từ điển HSK / 覆盖

覆盖

Hán Việt: phúc cáiđộng từHSK 3.0 cấp 6

bao phủ, che phủ; bao trùm (phạm vi)

Tốc độ

Ví dụ

大雪覆盖了整个山村。

dàxuě fùgàile zhěnggè shāncūn.

Tuyết lớn phủ kín cả ngôi làng miền núi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 覆盖范围phạm vi bao phủ
  • 白雪覆盖tuyết phủ trắng
  • 覆盖全国phủ khắp cả nước

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK