Từ điển HSK / 盖章
盖章
gàizhāngHán Việt: cái chươngdanh từ
đóng dấu
Ví dụ
这份材料还要去公司盖章。
Zhè fèn cáiliào hái yào qù gōngsī gàizhāng.
Bộ hồ sơ này còn phải mang lên công ty đóng dấu.
Cách viết
盖
章
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 盖个章 — đóng cái dấu
- 需要盖章 — cần đóng dấu
- 盖了公章 — đã đóng dấu công ty
Từ cùng chữ
盖 cáiCả họ 7 từ →
章 chươngCả họ 13 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.