Cây Hán Việt / 盖

盖

gàiHán Việt: cáicấp 5

nắp, vung, cái đậy; đậy, đắp; xây, dựng

Trang chữ 盖 →

7 từ ghép chứa 盖 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.