Từ điển HSK / 盖
盖
Hán Việt: cáidanh từ, động từHSK 3.0 cấp 5
nắp, vung, cái đậy; đậy, đắp; xây, dựng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
nắp, vung, cái đậy
这个瓶子的盖不见了。
zhège píngzi de gài bú jiàn le.
Nắp của cái chai này biến mất rồi.
动
đậy, đắp; xây, dựng
天冷了,记得盖好被子。
tiān lěng le, jìde gài hǎo bèizi.
Trời lạnh rồi, nhớ đắp chăn cho kỹ.
Cách viết
盖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 锅盖 — nắp nồi
- 盖房子 — xây nhà
- 盖被子 — đắp chăn
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.