Từ điển HSK / 颠覆

颠覆

Hán Việt: điên phúcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

lật đổ (chính quyền); đảo lộn, thay đổi tận gốc (quan niệm, nhận thức)

Tốc độ

Ví dụ

这项发现颠覆了人们的传统认知。

Zhè xiàng fāxiàn diānfù le rénmen de chuántǒng rènzhī.

Phát hiện này đã lật đổ nhận thức truyền thống của mọi người.

Cách viết

颠
覆

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 颠覆政权 — lật đổ chính quyền
  • 颠覆传统 — đảo lộn truyền thống
  • 颠覆认知 — lật đổ nhận thức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK