Từ điển HSK / 颠簸

颠簸

Hán Việt: điên báđộng từHSK 7–9

xóc nảy; chòng chành; nhồi lên nhồi xuống

Ví dụ

山路崎岖,车子一路颠簸。

Shānlù qíqū, chēzi yílù diānbǒ.

Đường núi gập ghềnh, chiếc xe xóc nảy suốt chặng.

Cách viết

颠
簸

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一路颠簸 — suốt chặng xóc nảy
  • 颠簸不平 — gập ghềnh
  • 船身颠簸 — thân thuyền chòng chành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK