Cây Hán Việt / 锅
锅
guōHán Việt: oacấp 5
cái nồi, cái chảo
Trang chữ 锅 →8 từ ghép chứa 锅 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 锅
guōHán Việt: oacấp 5
cái nồi, cái chảo
Trang chữ 锅 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.