Từ điển HSK / 锅
锅
Hán Việt: oadanh từHSK 3.0 cấp 5
cái nồi, cái chảo
Tốc độ
Ví dụ
妈妈正在用锅煮汤。
māma zhèngzài yòng guō zhǔ tāng.
Mẹ đang dùng nồi nấu canh.
Cách viết
锅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一口锅 — một cái nồi
- 炒菜锅 — chảo xào
- 锅里 — trong nồi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.