Từ điển HSK / 产物

产物

Hán Việt: sản vậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

sản phẩm; kết quả (của một quá trình, điều kiện)

Tốc độ

Ví dụ

这种现象是社会转型的产物。

zhè zhǒng xiànxiàng shì shèhuì zhuǎnxíng de chǎnwù.

Hiện tượng này là sản phẩm của quá trình chuyển đổi xã hội.

Cách viết

产
物

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时代的产物 — sản phẩm của thời đại
  • 历史产物 — sản phẩm lịch sử
  • 竞争的产物 — kết quả của cạnh tranh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK