Từ điển HSK / 产物
产物
Hán Việt: sản vậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
sản phẩm; kết quả (của một quá trình, điều kiện)
Tốc độ
Ví dụ
这种现象是社会转型的产物。
zhè zhǒng xiànxiàng shì shèhuì zhuǎnxíng de chǎnwù.
Hiện tượng này là sản phẩm của quá trình chuyển đổi xã hội.
Cách viết
产
物
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 时代的产物 — sản phẩm của thời đại
- 历史产物 — sản phẩm lịch sử
- 竞争的产物 — kết quả của cạnh tranh
Từ cùng chữ
产 sảnCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.