Từ điển HSK / 长效

长效

Hán Việt: trường hiệutính từHSK 7–9

có hiệu quả lâu dài; tác dụng bền lâu (làm định ngữ)

Ví dụ

政府正在建立长效管理机制。

zhèngfǔ zhèngzài jiànlì chángxiào guǎnlǐ jīzhì.

Chính phủ đang xây dựng cơ chế quản lý có hiệu quả lâu dài.

Cách viết

长
效

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 长效机制 — cơ chế lâu dài
  • 长效药物 — thuốc tác dụng kéo dài
  • 长效管理 — quản lý bền vững

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK