Từ điển HSK / 场合
场合
Hán Việt: ✓ trường hợpdanh từHSK 3.0 cấp 6
dịp, trường hợp, hoàn cảnh (nơi chốn, thời điểm)
Tốc độ
Ví dụ
在正式场合要注意言行。
zài zhèngshì chǎnghé yào zhùyì yánxíng.
Trong dịp trang trọng cần chú ý lời nói và cử chỉ.
Cách viết
场
合
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正式场合 — dịp trang trọng
- 公开场合 — nơi công cộng
- 社交场合 — dịp giao tế
Từ cùng chữ
场 trườngCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.