Từ điển HSK / 不约而同

不约而同

Hán Việt: bất ước nhi đồngthành ngữHSK 7–9

không hẹn mà cùng; không bàn trước mà hành động, suy nghĩ giống nhau

Ví dụ

大家不约而同地站了起来。

dàjiā bùyuē’értóng de zhàn le qǐlái.

Mọi người không hẹn mà cùng đứng dậy.

Cách viết

不
约
而
同

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不约而同地鼓掌 — không hẹn mà cùng vỗ tay
  • 不约而同地回头 — đồng loạt quay đầu
  • 观点不约而同 — quan điểm trùng khớp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK