Từ điển HSK / 不约而同
不约而同
Hán Việt: bất ước nhi đồngthành ngữHSK 7–9
không hẹn mà cùng; không bàn trước mà hành động, suy nghĩ giống nhau
Ví dụ
大家不约而同地站了起来。
dàjiā bùyuē’értóng de zhàn le qǐlái.
Mọi người không hẹn mà cùng đứng dậy.
Cách viết
不
约
而
同
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不约而同地鼓掌 — không hẹn mà cùng vỗ tay
- 不约而同地回头 — đồng loạt quay đầu
- 观点不约而同 — quan điểm trùng khớp
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.