Từ điển HSK / 不容

不容

Hán Việt: bất dungđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

không cho phép, không dung thứ, không được (phép)

Tốc độ

Ví dụ

事实真相不容歪曲。

shìshí zhēnxiàng bùróng wāiqū.

Sự thật không cho phép bị xuyên tạc.

Cách viết

不
容

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不容置疑 — không thể nghi ngờ
  • 不容忽视 — không được xem nhẹ
  • 不容分说 — không cho phân bua

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK