Từ điển HSK / 不免
不免
Hán Việt: bất miễnphó từHSK 3.0 cấp 7-9
khó tránh khỏi, không khỏi
Tốc độ
Ví dụ
初次登台,他不免有些紧张。
chūcì dēngtái, tā bùmiǎn yǒuxiē jǐnzhāng.
Lần đầu lên sân khấu, anh không khỏi có chút hồi hộp.
Cách viết
不
免
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不免担心 — không khỏi lo lắng
- 不免失望 — khó tránh thất vọng
- 不免有些遗憾 — không khỏi tiếc nuối
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.