Từ điển HSK / 作用

作用

Hán Việt: ✓ tác dụngdanh từHSK 3.0 cấp 4 · 6

tác dụng; vai trò; tác động

Tốc độ

Ví dụ

这种药对感冒很有作用。

zhè zhǒng yào duì gǎnmào hěn yǒu zuòyòng.

Loại thuốc này rất có tác dụng với cảm cúm.

Cách viết

作
用

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 起作用 — phát huy tác dụng
  • 副作用 — tác dụng phụ
  • 重要作用 — vai trò quan trọng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK