Từ điển HSK / 自助
自助
Hán Việt: tự trợđộng từHSK 3.0 cấp 6
tự phục vụ; tự lo liệu; tự giúp mình
Tốc độ
Ví dụ
这家餐厅是自助的,随便取用。
zhè jiā cāntīng shì zìzhù de, suíbiàn qǔyòng.
Nhà hàng này theo kiểu tự phục vụ, tùy ý lấy dùng.
Cách viết
自
助
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自助餐 — buffet tự chọn
- 自助服务 — dịch vụ tự phục vụ
- 自助旅游 — du lịch tự túc
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.