Từ điển HSK / 自责
自责
Hán Việt: ✓ tự tráchđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tự trách, tự trách móc mình
Tốc độ
Ví dụ
没能帮上忙,她心里一直很自责。
méi néng bāng shàng máng, tā xīnlǐ yìzhí hěn zìzé.
Không giúp được gì, trong lòng cô ấy luôn tự trách.
Cách viết
自
责
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 深深自责 — tự trách sâu sắc
- 感到自责 — cảm thấy tự trách
- 自责不已 — tự trách mãi không thôi
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.