Từ điển HSK / 自满
自满
Hán Việt: ✓ tự mãntính từHSK 7–9
tự mãn, tự thỏa mãn (bằng lòng với mình, không cầu tiến)
Ví dụ
取得成绩后千万不能骄傲自满。
qǔdé chéngjì hòu qiānwàn bùnéng jiāo'ào zìmǎn.
Sau khi đạt thành tích thì tuyệt đối không được kiêu ngạo tự mãn.
Cách viết
自
满
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 骄傲自满 — kiêu ngạo tự mãn
- 盲目自满 — tự mãn mù quáng
- 自满情绪 — tâm lý tự mãn
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.