Từ điển HSK / 自从
自从
Hán Việt: tự tònggiới từHSK 3.0 cấp 5
từ khi; kể từ
Tốc độ
Ví dụ
自从来到这里,他过得很愉快。
zìcóng lái dào zhèlǐ, tā guò de hěn yúkuài.
Kể từ khi đến đây, anh ấy sống rất vui vẻ.
Cách viết
自
从
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自从那时 — kể từ lúc đó
- 自从去年 — kể từ năm ngoái
- 自从毕业 — từ khi tốt nghiệp
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.