Từ điển HSK / 自从

自从

Hán Việt: tự tònggiới từHSK 3.0 cấp 5

từ khi; kể từ

Tốc độ

Ví dụ

自从来到这里,他过得很愉快。

zìcóng lái dào zhèlǐ, tā guò de hěn yúkuài.

Kể từ khi đến đây, anh ấy sống rất vui vẻ.

Cách viết

自
从

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自从那时 — kể từ lúc đó
  • 自从去年 — kể từ năm ngoái
  • 自从毕业 — từ khi tốt nghiệp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK