Từ điển HSK / 追问
追问
Hán Việt: truy vấnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
truy hỏi; hỏi gặng; hỏi đến cùng
Tốc độ
Ví dụ
记者不停地追问事故的真正原因。
jìzhě bùtíng de zhuīwèn shìgù de zhēnzhèng yuányīn.
Phóng viên không ngừng truy hỏi nguyên nhân thực sự của vụ tai nạn.
Cách viết
追
问
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 再三追问 — gặng hỏi nhiều lần
- 追问细节 — truy hỏi chi tiết
- 追问到底 — hỏi đến cùng
Từ cùng chữ
追 truyCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.