Từ điển HSK / 专用
专用
Hán Việt: chuyên dụngđộng từHSK 6
dùng riêng; chuyên dùng
Ví dụ
这条车道专用于公交车。
zhè tiáo chēdào zhuānyòng yú gōngjiāochē.
Làn đường này dành riêng cho xe buýt.
Cách viết
专
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 专用设备 — thiết bị chuyên dụng
- 专用通道 — lối đi riêng
- 军事专用 — dùng riêng cho quân sự
Từ cùng chữ
专 chuyên
- 专门zhuānmén✓ chuyên mônchuyên; đặc biệt; chỉ để; chuyên môn; chuyên dụng
- 专业zhuānyè✓ chuyên nghiệpchuyên ngành; ngành học; chuyên nghiệp; chuyên môn
- 专家zhuānjiā✓ chuyên giachuyên gia
- 专心zhuānxīn✓ chuyên tâmchuyên tâm; tập trung
- 专科zhuānkē✓ chuyên khoachuyên khoa; hệ cao đẳng
- 专利zhuānlìchuyên lợibằng sáng chế; đặc quyền phát minh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.