Từ điển HSK / 中元节

中元节

Zhōngyuánjié

Hán Việt: trung nguyên tiếtdanh từ

Rằm tháng Bảy; lễ Vu Lan

Ví dụ

中元节那天,家家户户都会祭祖。

Zhōngyuánjié nà tiān, jiājiā-hùhù dōu huì jìzǔ.

Ngày Rằm tháng Bảy, nhà nào cũng cúng tổ tiên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 中元节làm lễ Rằm tháng Bảy
  • 中元节祭祖cúng tổ tiên dịp Vu Lan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK