Từ điển HSK / 中元节
中元节
ZhōngyuánjiéHán Việt: trung nguyên tiếtdanh từ
Rằm tháng Bảy; lễ Vu Lan
Ví dụ
中元节那天,家家户户都会祭祖。
Zhōngyuánjié nà tiān, jiājiā-hùhù dōu huì jìzǔ.
Ngày Rằm tháng Bảy, nhà nào cũng cúng tổ tiên.
Cách viết
中
元
节
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过中元节 — làm lễ Rằm tháng Bảy
- 中元节祭祖 — cúng tổ tiên dịp Vu Lan
Từ cùng chữ
中 trungCả họ 48 từ →
元 nguyênCả họ 11 từ →
- 单元dānyuánđơn nguyên; đơn vị (bài học, tòa nhà)
- 元旦YuándànTết Dương lịch, ngày đầu năm mới
- 多元duōyuánđa nguyên, đa dạng, nhiều thành phần
- 公元gōngyuáncông nguyên (cách tính năm)
- 元素yuánsùnguyên tố (hóa học); yếu tố, thành tố cấu thành
- 元宵yuánxiāoTết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi nước (viên bột nếp nhân ngọt)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.