Từ điển HSK / 致敬

致敬

Hán Việt: trí kínhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

bày tỏ lòng kính trọng; tri ân; kính chào

Tốc độ

Ví dụ

全场起立,向英雄们致敬。

quánchǎng qǐlì, xiàng yīngxióngmen zhìjìng.

Cả hội trường đứng dậy, bày tỏ lòng kính trọng với các anh hùng.

Cách viết

致
敬

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 向英雄致敬 — kính chào anh hùng
  • 表示致敬 — bày tỏ kính ý
  • 致敬经典 — tri ân tác phẩm kinh điển

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK