Từ điển HSK / 致敬
致敬
Hán Việt: trí kínhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
bày tỏ lòng kính trọng; tri ân; kính chào
Tốc độ
Ví dụ
全场起立,向英雄们致敬。
quánchǎng qǐlì, xiàng yīngxióngmen zhìjìng.
Cả hội trường đứng dậy, bày tỏ lòng kính trọng với các anh hùng.
Cách viết
致
敬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 向英雄致敬 — kính chào anh hùng
- 表示致敬 — bày tỏ kính ý
- 致敬经典 — tri ân tác phẩm kinh điển
Từ cùng chữ
致 tríCả họ 16 từ →
敬 kínhCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.