Từ điển HSK / 直径

直径

Hán Việt: trực kínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

đường kính

Tốc độ

Ví dụ

这个圆的直径是十厘米。

zhège yuán de zhíjìng shì shí límǐ.

Đường kính của hình tròn này là mười xăng-ti-mét.

Cách viết

直
径

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 圆的直径 — đường kính hình tròn
  • 直径长度 — độ dài đường kính
  • 测量直径 — đo đường kính

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK