Từ điển HSK / 制裁

制裁

Hán Việt: ✓ chế tàiđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

trừng phạt; chế tài; trừng trị (bằng biện pháp cưỡng chế)

Tốc độ

Ví dụ

国际社会对该国实施了经济制裁。

guójì shèhuì duì gāi guó shíshī le jīngjì zhìcái.

Cộng đồng quốc tế đã áp đặt lệnh trừng phạt kinh tế với nước này.

Cách viết

制
裁

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 经济制裁 — trừng phạt kinh tế
  • 法律制裁 — chế tài pháp luật
  • 实施制裁 — áp đặt trừng phạt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK