Từ điển HSK / 正视

正视

Hán Việt: chính thịđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

nhìn thẳng vào, đối mặt nghiêm túc (không né tránh)

Tốc độ

Ví dụ

我们必须正视存在的问题。

wǒmen bìxū zhèngshì cúnzài de wèntí.

Chúng ta phải nhìn thẳng vào những vấn đề đang tồn tại.

Cách viết

正
视

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正视困难 — đối mặt khó khăn
  • 正视现实 — nhìn thẳng vào thực tế
  • 正视缺点 — nhìn nhận khuyết điểm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK