Từ điển HSK / 照常
照常
Hán Việt: chiếu thườngphó từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
(vẫn) như thường lệ, như bình thường; giữ nguyên như thường, không thay đổi
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
(vẫn) như thường lệ, như bình thường
节假日期间,超市照常营业。
jiéjiàrì qíjiān, chāoshì zhàocháng yíngyè.
Trong dịp lễ, siêu thị vẫn mở cửa như thường lệ.
动
giữ nguyên như thường, không thay đổi
尽管下着雨,比赛一切照常。
jǐnguǎn xiàzhe yǔ, bǐsài yíqiè zhàocháng.
Mặc dù trời đang mưa, trận đấu mọi thứ vẫn diễn ra như thường.
Cách viết
照
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 照常营业 — vẫn mở cửa như thường
- 照常上班 — vẫn đi làm bình thường
- 一切照常 — mọi thứ như cũ
Từ cùng chữ
照 chiếuCả họ 23 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.