Từ điển HSK / 元首
元首
Hán Việt: nguyên thủdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nguyên thủ quốc gia; người lãnh đạo tối cao của một nước
Tốc độ
Ví dụ
两国元首举行了正式会晤。
liǎng guó yuánshǒu jǔxíngle zhèngshì huìwù.
Nguyên thủ hai nước đã tiến hành cuộc gặp chính thức.
Cách viết
元
首
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国家元首 — nguyên thủ quốc gia
- 两国元首 — nguyên thủ hai nước
- 元首会晤 — cuộc gặp nguyên thủ
Từ cùng chữ
元 nguyênCả họ 11 từ →
- 单元dānyuánđơn nguyên; đơn vị (bài học, tòa nhà)
- 元旦YuándànTết Dương lịch, ngày đầu năm mới
- 多元duōyuánđa nguyên, đa dạng, nhiều thành phần
- 公元gōngyuáncông nguyên (cách tính năm)
- 元素yuánsùnguyên tố (hóa học); yếu tố, thành tố cấu thành
- 元宵yuánxiāoTết Nguyên Tiêu (rằm tháng Giêng); bánh trôi nước (viên bột nếp nhân ngọt)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.