Từ điển HSK / 远程

远程

Hán Việt: ✓ viễn trìnhtính từHSK 3.0 cấp 6

từ xa, đường dài, viễn trình

Tốc độ

Ví dụ

疫情期间很多人选择远程办公。

yìqíng qījiān hěn duō rén xuǎnzé yuǎnchéng bàngōng.

Trong dịch bệnh nhiều người chọn làm việc từ xa.

Cách viết

远
程

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 远程教育 — giáo dục từ xa
  • 远程控制 — điều khiển từ xa
  • 远程会议 — họp trực tuyến từ xa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK