Từ điển HSK / 有意

有意

Hán Việt: hữu ýđộng từ, phó từHSK 7–9

có ý; có ý muốn; để tâm, có tình ý (với ai); cố ý; cố tình; có chủ đích

Nghĩa theo từ loại

动

có ý; có ý muốn; để tâm, có tình ý (với ai)

他似乎对这份工作很有意。

tā sìhū duì zhè fèn gōngzuò hěn yǒuyì.

Anh ấy dường như rất có ý với công việc này.

副

cố ý; cố tình; có chủ đích

他有意把话说得含糊。

tā yǒuyì bǎ huà shuō de hánhu.

Anh ấy cố ý nói lấp lửng.

Cách viết

有
意

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有意为难 — cố ý làm khó
  • 有意隐瞒 — cố tình che giấu
  • 对她有意 — có ý với cô ấy

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK