Từ điển HSK / 有意
有意
Hán Việt: hữu ýđộng từ, phó từHSK 7–9
có ý; có ý muốn; để tâm, có tình ý (với ai); cố ý; cố tình; có chủ đích
Nghĩa theo từ loại
动
có ý; có ý muốn; để tâm, có tình ý (với ai)
他似乎对这份工作很有意。
tā sìhū duì zhè fèn gōngzuò hěn yǒuyì.
Anh ấy dường như rất có ý với công việc này.
副
cố ý; cố tình; có chủ đích
他有意把话说得含糊。
tā yǒuyì bǎ huà shuō de hánhu.
Anh ấy cố ý nói lấp lửng.
Cách viết
有
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有意为难 — cố ý làm khó
- 有意隐瞒 — cố tình che giấu
- 对她有意 — có ý với cô ấy
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.