Từ điển HSK / 优先

优先

Hán Việt: ✓ ưu tiênđộng từHSK 6

ưu tiên, được ưu tiên (trước)

Ví dụ

老人和儿童优先上车。

lǎorén hé értóng yōuxiān shàngchē.

Người già và trẻ em được ưu tiên lên xe trước.

Cách viết

优
先

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 优先考虑 — ưu tiên cân nhắc
  • 优先发展 — ưu tiên phát triển
  • 优先处理 — ưu tiên xử lý

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK