Từ điển HSK / 有利

有利

Hán Việt: hữu lợitính từHSK 3.0 cấp 5

thuận lợi, có lợi

Tốc độ

Ví dụ

这项政策对中小企业很有利

zhè xiàng zhèngcè duì zhōngxiǎo qǐyè hěn yǒulì.

Chính sách này rất có lợi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有利条件điều kiện thuận lợi
  • 有利于发展có lợi cho sự phát triển
  • 对我有利có lợi cho tôi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK