Từ điển HSK / 有利
有利
Hán Việt: hữu lợitính từHSK 3.0 cấp 5
thuận lợi, có lợi
Tốc độ
Ví dụ
这项政策对中小企业很有利。
zhè xiàng zhèngcè duì zhōngxiǎo qǐyè hěn yǒulì.
Chính sách này rất có lợi cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ.
Cách viết
有
利
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有利条件 — điều kiện thuận lợi
- 有利于发展 — có lợi cho sự phát triển
- 对我有利 — có lợi cho tôi
Từ cùng chữ
有 hữuCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.