Từ điển HSK / 有机

有机

Hán Việt: ✓ hữu cơtính từHSK 6

hữu cơ; gắn kết chặt chẽ như một chỉnh thể sống

Ví dụ

这几个部门是一个有机的整体。

zhè jǐ gè bùmén shì yī gè yǒujī de zhěngtǐ.

Mấy bộ phận này là một chỉnh thể hữu cơ.

Cách viết

有
机

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 有机食品 — thực phẩm hữu cơ
  • 有机结合 — kết hợp hữu cơ
  • 有机整体 — chỉnh thể hữu cơ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK