Từ điển HSK / 用意
用意
Hán Việt: ✓ dụng ýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
dụng ý; ý đồ; ý định (ẩn sau lời nói, việc làm)
Tốc độ
Ví dụ
我不明白他这样安排的用意。
wǒ bù míngbai tā zhèyàng ānpái de yòngyì.
Tôi không hiểu dụng ý sắp xếp như vậy của anh ấy.
Cách viết
用
意
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 良苦用意 — dụng ý sâu xa
- 明白用意 — hiểu rõ dụng ý
- 别有用意 — có ý đồ khác
Từ cùng chữ
用 dụngCả họ 54 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.