Từ điển HSK / 用意

用意

Hán Việt: ✓ dụng ýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

dụng ý; ý đồ; ý định (ẩn sau lời nói, việc làm)

Tốc độ

Ví dụ

我不明白他这样安排的用意。

wǒ bù míngbai tā zhèyàng ānpái de yòngyì.

Tôi không hiểu dụng ý sắp xếp như vậy của anh ấy.

Cách viết

用
意

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 良苦用意 — dụng ý sâu xa
  • 明白用意 — hiểu rõ dụng ý
  • 别有用意 — có ý đồ khác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK