Từ điển HSK / 应用

应用

Hán Việt: ✓ ứng dụngđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

ứng dụng; áp dụng vào thực tế; mang tính ứng dụng; thực dụng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

ứng dụng; áp dụng vào thực tế

这种技术已经应用到生产中。

zhè zhǒng jìshù yǐjīng yìngyòng dào shēngchǎn zhōng.

Kỹ thuật này đã được ứng dụng vào sản xuất.

形

mang tính ứng dụng; thực dụng

他在大学学的是应用数学。

tā zài dàxué xué de shì yìngyòng shùxué.

Ở đại học anh ấy học toán ứng dụng.

Cách viết

应
用

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 应用技术 — ứng dụng kỹ thuật
  • 广泛应用 — ứng dụng rộng rãi
  • 应用软件 — phần mềm ứng dụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK