Từ điển HSK / 一举两得
一举两得
Hán Việt: nhất cử lưỡng đắcthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
một công đôi việc; làm một việc mà được hai lợi ích
Tốc độ
Ví dụ
骑车上班既锻炼身体又节省开支,真是一举两得。
qí chē shàngbān jì duànliàn shēntǐ yòu jiéshěng kāizhī, zhēnshì yìjǔ-liǎngdé.
Đạp xe đi làm vừa rèn luyện sức khỏe vừa tiết kiệm chi phí, đúng là một công đôi việc.
Cách viết
一
举
两
得
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一举两得的办法 — cách một công đôi việc
- 真是一举两得 — đúng là lợi cả đôi đường
- 达到一举两得 — đạt hiệu quả kép
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
举 cửCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.