Từ điển HSK / 一晃
一晃
Hán Việt: nhất hoảngđộng từHSK 7–9
thoáng một cái (thời gian trôi nhanh); vụt qua, loáng qua
Ví dụ
一晃十年就过去了。
yìhuǎng shí nián jiù guòqù le.
Thoáng cái đã mười năm trôi qua.
Cách viết
一
晃
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一晃而过 — thoáng qua
- 一晃多年 — thoáng cái đã nhiều năm
- 人影一晃 — bóng người vụt qua
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.