Từ điển HSK / 一晃

一晃

Hán Việt: nhất hoảngđộng từHSK 7–9

thoáng một cái (thời gian trôi nhanh); vụt qua, loáng qua

Ví dụ

一晃十年就过去了。

yìhuǎng shí nián jiù guòqù le.

Thoáng cái đã mười năm trôi qua.

Cách viết

一
晃

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一晃而过 — thoáng qua
  • 一晃多年 — thoáng cái đã nhiều năm
  • 人影一晃 — bóng người vụt qua

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK