Cây Hán Việt / 晃

晃

huǎngHán Việt: hoảngHSK 7–9

chói mắt; lóe sáng; (ánh sáng mạnh) làm chói; thoáng qua; vụt qua (bóng dáng, thời gian)

Trang chữ 晃 →

3 từ ghép chứa 晃 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.