Từ điển HSK / 要好
要好
Hán Việt: yếu hảotính từHSK 3.0 cấp 7-9
thân thiết; thân nhau, chơi thân; cầu tiến; ham tiến bộ, một lòng vươn lên
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
thân thiết; thân nhau, chơi thân
他俩从小就很要好。
tā liǎ cóngxiǎo jiù hěn yàohǎo.
Hai người họ thân thiết với nhau từ nhỏ.
cầu tiến; ham tiến bộ, một lòng vươn lên
这孩子很要好,成绩一直名列前茅。
zhè háizi hěn yàohǎo, chéngjì yìzhí míngliè qiánmáo.
Đứa trẻ này rất cầu tiến, thành tích luôn đứng đầu.
Cách viết
要
好
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 要好的朋友 — bạn thân thiết
- 十分要好 — rất thân nhau
- 从小要好 — thân nhau từ nhỏ
Từ cùng chữ
要 yếuCả họ 30 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.