Từ điển HSK / 养育
养育
Hán Việt: dưỡng dụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
nuôi dưỡng; nuôi nấng dạy dỗ
Tốc độ
Ví dụ
父母含辛茹苦地养育了三个孩子。
fùmǔ hán xīn rú kǔ de yǎngyù le sān ge háizi.
Cha mẹ đã vất vả cực nhọc nuôi dưỡng ba đứa con.
Cách viết
养
育
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 养育子女 — nuôi dưỡng con cái
- 养育之恩 — ơn dưỡng dục
- 精心养育 — nuôi dưỡng tận tâm
Từ cùng chữ
养 dưỡngCả họ 22 từ →
育 dục
- 体育tǐyùthể dục; thể thao
- 体育馆tǐyùguǎnnhà thi đấu; nhà tập thể thao
- 教育jiàoyùgiáo dục, sự nghiệp giáo dục; dạy dỗ, giáo dục (ai đó)
- 发育fāyùphát dục, phát triển (cơ thể sinh vật)
- 培育péiyùươm trồng, nuôi dưỡng, lai tạo (cây, giống); bồi dưỡng, đào tạo (con người)
- 哺育bǔyùnuôi dưỡng, dưỡng dục (nghĩa đen và nghĩa bóng: bồi dưỡng, giáo dục)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.