Từ điển HSK / 学说
学说
Hán Việt: ✓ học thuyếtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
học thuyết; lý thuyết có hệ thống
Tốc độ
Ví dụ
达尔文的进化学说影响深远。
Dá'ěrwén de jìnhuà xuéshuō yǐngxiǎng shēnyuǎn.
Học thuyết tiến hóa của Darwin có ảnh hưởng sâu rộng.
Cách viết
学
说
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 创立学说 — sáng lập học thuyết
- 传统学说 — học thuyết truyền thống
- 一种学说 — một học thuyết
Từ cùng chữ
学 họcCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.