Từ điển HSK / 学说

学说

Hán Việt: ✓ học thuyếtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

học thuyết; lý thuyết có hệ thống

Tốc độ

Ví dụ

达尔文的进化学说影响深远。

Dá'ěrwén de jìnhuà xuéshuō yǐngxiǎng shēnyuǎn.

Học thuyết tiến hóa của Darwin có ảnh hưởng sâu rộng.

Cách viết

学
说

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 创立学说 — sáng lập học thuyết
  • 传统学说 — học thuyết truyền thống
  • 一种学说 — một học thuyết

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK