Từ điển HSK / 选用
选用
Hán Việt: tuyển dụngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
chọn dùng; chọn lấy để dùng
Tốc độ
Ví dụ
厨师选用了最新鲜的食材。
chúshī xuǎnyòngle zuì xīnxiān de shícái.
Đầu bếp đã chọn dùng nguyên liệu tươi ngon nhất.
Cách viết
选
用
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 选用人才 — chọn dùng nhân tài
- 选用材料 — chọn dùng vật liệu
- 精心选用 — chọn dùng kỹ lưỡng
Từ cùng chữ
选 tuyểnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.