Từ điển HSK / 选用

选用

Hán Việt: tuyển dụngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

chọn dùng; chọn lấy để dùng

Tốc độ

Ví dụ

厨师选用了最新鲜的食材。

chúshī xuǎnyòngle zuì xīnxiān de shícái.

Đầu bếp đã chọn dùng nguyên liệu tươi ngon nhất.

Cách viết

选
用

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 选用人才 — chọn dùng nhân tài
  • 选用材料 — chọn dùng vật liệu
  • 精心选用 — chọn dùng kỹ lưỡng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK