Từ điển HSK / 选修

选修

Hán Việt: tuyển tuđộng từHSK 3.0 cấp 6

học tự chọn, chọn học (môn)

Tốc độ

Ví dụ

我这学期选修了一门心理学课程。

wǒ zhè xuéqī xuǎnxiū le yì mén xīnlǐxué kèchéng.

Học kỳ này tôi chọn học một môn tâm lý học.

Cách viết

选
修

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 选修课 — môn tự chọn
  • 选修学分 — tín chỉ tự chọn
  • 选修专业 — chọn học chuyên ngành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK