Từ điển HSK / 选民
选民
Hán Việt: tuyển dândanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cử tri; người có quyền bầu cử
Tốc độ
Ví dụ
广大选民踊跃参加了投票。
guǎngdà xuǎnmín yǒngyuè cānjiāle tóupiào.
Đông đảo cử tri hăng hái tham gia bỏ phiếu.
Cách viết
选
民
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 登记选民 — đăng ký cử tri
- 选民名单 — danh sách cử tri
- 争取选民 — tranh thủ cử tri
Từ cùng chữ
选 tuyểnCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.