Từ điển HSK / 选民

选民

Hán Việt: tuyển dândanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cử tri; người có quyền bầu cử

Tốc độ

Ví dụ

广大选民踊跃参加了投票。

guǎngdà xuǎnmín yǒngyuè cānjiāle tóupiào.

Đông đảo cử tri hăng hái tham gia bỏ phiếu.

Cách viết

选
民

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 登记选民 — đăng ký cử tri
  • 选民名单 — danh sách cử tri
  • 争取选民 — tranh thủ cử tri

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK