Từ điển HSK / 休想
休想
Hán Việt: hưu tưởngđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đừng hòng, chớ mơ tưởng
Tốc độ
Ví dụ
你休想从我这里得到一分钱。
nǐ xiūxiǎng cóng wǒ zhèlǐ dédào yì fēn qián.
Đừng hòng lấy được một xu nào từ tôi.
Cách viết
休
想
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 休想逃跑 — đừng hòng trốn thoát
- 休想得逞 — đừng hòng đắc thủ
- 你休想 — anh đừng hòng
Từ cùng chữ
休 hưu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.