Từ điển HSK / 幸好
幸好
Hán Việt: hạnh hảophó từHSK 3.0 cấp 7-9
may mà; may thay; may nhờ có
Tốc độ
Ví dụ
幸好我带了伞,不然就淋湿了。
xìnghǎo wǒ dài le sǎn, bùrán jiù lín shī le.
May mà tôi mang theo ô, không thì ướt hết rồi.
Cách viết
幸
好
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 幸好没事 — may mà không sao
- 幸好有你 — may mà có bạn
- 幸好赶上 — may mà kịp
Từ cùng chữ
幸 hạnh
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.