Từ điển HSK / 效应

效应

Hán Việt: ✓ hiệu ứngdanh từHSK 3.0 cấp 6

hiệu ứng, tác động

Tốc độ

Ví dụ

这项政策产生了明显的社会效应。

zhè xiàng zhèngcè chǎnshēng le míngxiǎn de shèhuì xiàoyìng.

Chính sách này đã tạo ra hiệu ứng xã hội rõ rệt.

Cách viết

效
应

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 温室效应 — hiệu ứng nhà kính
  • 明星效应 — hiệu ứng ngôi sao
  • 连锁效应 — hiệu ứng dây chuyền

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK