Từ điển HSK / 享有
享有
Hán Việt: hưởng hữuđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
được hưởng; có được (quyền lợi, uy tín, danh tiếng)
Tốc độ
Ví dụ
这所大学在国际上享有很高的声誉。
zhè suǒ dàxué zài guójì shàng xiǎngyǒu hěn gāo de shēngyù.
Trường đại học này có uy tín rất cao trên trường quốc tế.
Cách viết
享
有
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 享有权利 — được hưởng quyền lợi
- 享有盛誉 — có uy tín cao
- 享有声望 — có danh vọng
Từ cùng chữ
享 hưởngCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.