Từ điển HSK / 现场

现场

Hán Việt: ✓ hiện trườngdanh từHSK 3.0 cấp 5

hiện trường, tại chỗ

Tốc độ

Ví dụ

警察很快赶到了现场。

jǐngchá hěn kuài gǎndào le xiànchǎng.

Cảnh sát nhanh chóng đến hiện trường.

Cách viết

现
场

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 事故现场 — hiện trường vụ tai nạn
  • 现场直播 — phát trực tiếp tại chỗ
  • 来到现场 — đến hiện trường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK